bird of passage

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim di cư: "bird of passage" dùng để chỉ một loài chim di chuyển theo mùa, thường bay từ vùng lạnh đến vùng ấm hơn để kiếm thức ăn hoặc sinh sản, sau đó quay trở lại.
    • Người sống lang thang, không ổn định: Nghĩa bóng, "bird of passage" chỉ một người không nơicố định, thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác, không gắn bó lâu dài với một địa điểm hay cộng đồng nào.
dụ sử dụng
  • Chim di cư:

    • Swallows are classic birds of passage that return to the same place every spring. (Chim nhạn loài chim di cư điển hình, quay trở lại cùng một nơi vào mỗi mùa xuân.)
  • Người lang thang:

    • He was a bird of passage, never staying in one city for more than a few months. (Anh ta một kẻ lang thang, không bao giờ ở lại một thành phố nào quá vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a bird of passage": trở thành một người hay di chuyển, không chỗ đứng vững chắc.
    • After retiring, she became a bird of passage, traveling across continents. (Sau khi nghỉ hưu, ấy trở thành một người hay di chuyển, đi khắp các châu lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Passage (n): sự di chuyển, chuyến đi.
    • The birds' passage over the mountains is a breathtaking sight. (Chuyến bay của đàn chim qua núi một cảnh tượng ngoạn mục.)
  • Migratory bird (n): chim di cư (từ đồng nghĩa trực tiếp).
    • Many migratory birds stop here to rest. (Nhiều loài chim di cư dừng lại đây để nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Drifter: kẻ lang thang, người sống không ổn định.
  • Nomad: người du mục, người thường xuyên di chuyển.
  • Wanderer: người hay đi lang thang.
Thành ngữ liên quan
  • A rolling stone gathers no moss: Đá lăn không đóng rêu (ám chỉ người hay di chuyển thì không tài sản hay mối quan hệ bền vững).
    • He's a true bird of passage, and as they say, a rolling stone gathers no moss. (Anh ta đúng một kẻ lang thang, như người ta nói, đá lăn không đóng rêu.)